jargon aphasia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chứng mất ngôn ngữ trôi chảy trong đó lời nói của bệnh nhân không thể hiểu được nhưng dường như có ý nghĩa đối với bệnh nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fluent aphasia in which the patient's speech is incomprehensible but appears to make sense to the patient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jargon aphasiaDạng gốc (base form)
- jargon aphasiasSố nhiều (plural)