Dịch

janeu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sợi dây hoặc sợi dây thiêng liêng được một người đang theo học dưới sự hướng dẫn của một đạo sư nhận như một nghi thức chuyển giaodanh từA sacred thread or cord received as a rite of passage by someone studying under a guru.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. janeuDạng gốc (base form)
  2. janeusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnयज्ञोपवीतyajñopavīta

Ví dụ

  • , , : .

AI