Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jandal
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Dép lào
danh từ
A flip-flop (type of footwear)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jandal
Dạng gốc
(base form)
jandal
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bamba
Dép lào
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
list in flip-flop
Nguồn gốc
(etymology)
Japanese
+
sandal
AI
1
Dép lào
1
Dép lào
1
Dép lào