Dịch

jam-jar glasses

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cặp kính có tròng kính tròn và dàydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pair of spectacles with round, thick lenses.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘ , . wasn’t . , .’ , ‘ , , .’
  • ‘ haven’t .’ . ‘ .’ ‘ . .’

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI