Dịch

jalfrezi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món cà ri Bengali được làm từ hành tây, cà chua và ớt chuông để tăng thêm sức nóng bằng cách cho thêm ớt xanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Bengali curry made with onion, tomato and capsicum given added heat by the addition of green chillis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jalfreziDạng gốc (base form)
  2. jalfrezisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bengalঝালফ্রেজীjhalfreji

AI