jag bolt
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái chốt có chuôi có khía hoặc có gai có khả năng chống rút lại, giống như khi được dẫn vào đádanh từA bolt with a nicked or barbed shank which resists retraction, as when leaded into stone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jag boltDạng gốc (base form)
- jag boltsSố nhiều (plural)