Dịch

jag bolt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái chốt có chuôi có khía hoặc có gai có khả năng chống rút lại, giống như khi được dẫn vào đádanh từA bolt with a nicked or barbed shank which resists retraction, as when leaded into stone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jag boltDạng gốc (base form)
  2. jag boltsSố nhiều (plural)

AI