Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jadarite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất, natri lithium boron silicat hydroxit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mineral, sodium lithium boron silicate hydroxide.
AI
1
Khoáng chất
1
Khoáng chất
1
Khoáng chất