Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jacquesdietrichite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng chất màu xanh mờ có công thức hóa học Cu₂[BO(OH)₂](OH)₃
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A translucent blue mineral with the chemical formula Cu₂[BO(OH)₂](OH)₃.
AI
1
Khoáng chất màu xanh mờ có công thức hóa học Cu₂[BO(OH)₂](OH)₃
1
Khoáng chất màu xanh mờ có công thức hóa học Cu₂[BO(OH)₂](OH)₃
1
Khoáng chất màu xanh mờ có công thức hóa học Cu₂[BO(OH)₂](OH)₃