jaconet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải jagan (một loại vải trắng mỏng)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of cotton cloth, especially as dyed and waterproofed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jaconetDạng gốc (base form)
- jaconetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , vente, ’ .
- ! , , , !
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiजगन्नाथjagannāth
- mượn từ tiếng Urduجگنّاتھjagannāth