Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jacobsoniid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài bọ thuộc họ Jacobsoniidae
danh từ
Any beetle in the family Jacobsoniidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jacobsoniid
Dạng gốc
(base form)
jacobsoniid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài bọ thuộc họ Jacobsoniidae
1
Các loài bọ thuộc họ Jacobsoniidae
1
Các loài bọ thuộc họ Jacobsoniidae