Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
jacket potato
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoai tây nướng nguyên vỏ
danh từ
A baked potato.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jacket potato
Dạng gốc
(base form)
jacket potato
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Nothing
tastes
better
than
a
hot
jacket
potato
with
butter
.
AI
1
Khoai tây nướng nguyên vỏ
1
Khoai tây nướng nguyên vỏ
1
Khoai tây nướng nguyên vỏ