Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jackass penguin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim cánh cụt châu Phi
danh từ
African penguin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jackass penguin
Dạng gốc
(base form)
jackass penguin
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chim cánh cụt châu Phi
1
Chim cánh cụt châu Phi
1
Chim cánh cụt châu Phi