Dịch

jackass penguin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim cánh cụt châu Phidanh từAfrican penguin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jackass penguinDạng gốc (base form)
  2. jackass penguinsSố nhiều (plural)

AI