Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
j-slur
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công việc
danh từ
A job.
2
Một cách sử dụng từ công việc
danh từ
A usage of the word job.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
j-slur
Dạng gốc
(base form)
j-slur
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
j-word
j*b
Ví dụ
People
on
this
game
will
often
tell
you
to
get
a
j-slur
and
I'm
starting
to
get
a
little
tired
of
it
.
Please
,
I'm
begging
you
,
censor
those
j-slurs
!
AI
1
Công việc
2
Một cách sử dụng từ công việc
1
Công việc
2
Một cách sử dụng từ công việc
1
Công việc
2
Một cách sử dụng từ công việc