Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ivorytyping
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sản xuất tranh ngà voi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The production of ivorytype pictures.
AI
1
Sản xuất tranh ngà voi
1
Sản xuất tranh ngà voi
1
Sản xuất tranh ngà voi