Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ITV
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Independent Television: một mạng lưới truyền hình thương mại của Anh
danh từ riêng
Initialism of Independent Television, a British commercial television network.
Ví dụ
In
contrast
to
BBC
and
C
4
News
,
ITV
is
not
publicly
owned
.
AI
1
Viết tắt của Independent Television: một mạng lưới truyền hình thương mại của Anh
1
Viết tắt của Independent Television: một mạng lưới truyền hình thương mại của Anh
1
Viết tắt của Independent Television: một mạng lưới truyền hình thương mại của Anh