itsy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Rất nhỏ; hơi khó chịutính từVery small; itty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| itsy-bitsytính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Tí xinh, tí tẹo |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| itsy-bitsytính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Tí xinh, tí tẹo |