Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isu
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chỗ ngồi trên khán đài sumo
danh từ
An individual seat in the loft-like balcony of a sumo arena.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
isu-seki
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
椅子
AI
1
Chỗ ngồi trên khán đài sumo
1
Chỗ ngồi trên khán đài sumo
1
Chỗ ngồi trên khán đài sumo