Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
issue a transfer
Nghĩa chính
1
Cấp vé đổi xe
Ví dụ
The
clerk
issued
a
transfer
for
the
next
bus
.
Nhân viên đã cấp cho tôi một vé đổi xe để đi chuyến buýt kế tiếp.
Xuất hiện ở từ khác
transfer
kết hợp
cấp vé đổi xe
AI
1
Cấp vé đổi xe
1
Cấp vé đổi xe
1
Cấp vé đổi xe