Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
isp
B2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của ichnospecies
danh từ
Abbreviation of ichnospecies.
Ví dụ
What
ISP
do
you
use
?
Bạn sử dụng ISP nào?
What's
your
ISP
?
ISP của bạn là gì?
What
is
your
ISP
?
ISP của bạn là gì?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Dạng viết tắt của ichnospecies
1
Dạng viết tắt của ichnospecies
1
Dạng viết tắt của ichnospecies