Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isotachophoretic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến isotachophoresis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to isotachophoresis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isotachophoretic
isotachophoretic
ally
Bằng phương pháp isotachophoresis
trạng từ
AI
1
Liên quan đến isotachophoresis
1
Liên quan đến isotachophoresis
1
Liên quan đến isotachophoresis