Dịch

isostasist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà địa chất nghiên cứu đẳng tĩnhdanh từA geologist who studies isostasy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isostasistDạng gốc (base form)
  2. isostasistsSố nhiều (plural)

AI