Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isostasist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà địa chất nghiên cứu đẳng tĩnh
danh từ
A geologist who studies isostasy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isostasist
Dạng gốc
(base form)
isostasist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà địa chất nghiên cứu đẳng tĩnh
1
Nhà địa chất nghiên cứu đẳng tĩnh
1
Nhà địa chất nghiên cứu đẳng tĩnh