Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isopteran
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con mối
danh từ
Any member of the infraorder Isoptera of termites.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isopteran
Dạng gốc
(base form)
isopteran
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
门
mén
Môn, khẩu, mối
Tiếng Tây Ban Nha
isóptero
giống đực
Chất đồng vị
AI
1
Con mối
1
Con mối
1
Con mối