Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isonomic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bình đẳng về chính trị
tính từ
không so sánh
(not comparable)
The same, or equal, in law or right; one in kind or origin; analogous or similar.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
νόμος
nómos
“law”
AI
1
Bình đẳng về chính trị
1
Bình đẳng về chính trị
1
Bình đẳng về chính trị