Dịch

isoneph

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường cô lập biểu thị độ che phủ của đám mây bằng nhaudanh từAn isoline indicating equal cloud cover.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isonephDạng gốc (base form)
  2. isonephsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổνέφοςnéphos“cloud”

AI