Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isohyetose
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đẳng tích
tính từ
không so sánh
(not comparable)
isohyetal
2
Isohyet
danh từ
An isohyet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isohyetose
Dạng gốc
(base form)
isohyetose
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đẳng tích
2
Isohyet
1
Đẳng tích
2
Isohyet
1
Đẳng tích
2
Isohyet