Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isoformic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến isoforms
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to isoforms
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isoformic
mono
isoformic
Bao gồm một đồng dạng duy nhất
tính từ
multi
isoformic
Liên quan đến nhiều đồng phân
tính từ
AI
1
Liên quan đến isoforms
1
Liên quan đến isoforms
1
Liên quan đến isoforms