Dịch

isochronism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đẳng thờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being isochronous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. isochronismDạng gốc (base form)
  2. isochronismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Galileo's — — .

AI