Dịch

isl.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của islanddanh từAbbreviation of island.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. isl.Dạng gốc (base form)
  2. isls. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI