Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
isagogic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)
tính từ
introductory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
isagogic
Dạng gốc
(base form)
more isagogic
So sánh hơn
(comparative)
most isagogic
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
isagogic
isagogic
s
Sự nghiên cứu mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)
danh từ
isagogic
ally
Theo cách isagogic
trạng từ
AI
1
Mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)
1
Mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)
1
Mở đầu (cho sự giải thích kinh thánh)