Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iru
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại gia vị Tây Phi được làm từ hạt châu chấu lên men
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A West African condiment made from fermented locust beans.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Yoruba
irú
AI
1
Loại gia vị Tây Phi được làm từ hạt châu chấu lên men
1
Loại gia vị Tây Phi được làm từ hạt châu chấu lên men
1
Loại gia vị Tây Phi được làm từ hạt châu chấu lên men