irrelationship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng của mối quan hệ; thiếu mối quan hệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quality of irrelation; lack of relationship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irrelationshipDạng gốc (base form)
- irrelationshipsSố nhiều (plural)