Dịch

irrelationship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của mối quan hệ; thiếu mối quan hệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Quality of irrelation; lack of relationship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrelationshipDạng gốc (base form)
  2. irrelationshipsSố nhiều (plural)

AI