Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irrefutableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính không thể bác được (lý lẽ... )
danh từ
không đếm được
(uncountable)
irrefutability; the state or quality of being irrefutable.
Nguồn gốc
(etymology)
irrefutable
+
-ness
AI
1
Tính không thể bác được (lý lẽ... )
1
Tính không thể bác được (lý lẽ... )
1
Tính không thể bác được (lý lẽ... )