Dịch

irreducibility

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc mức độ không thể giảm bớtdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or degree of being irreducible.
  2. Một cái gì đó không thể giảm bớt đượcdanh từđếm được (countable)Something that is irreducible.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irreducibilityDạng gốc (base form)
  2. irreducibilitiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Abel's irreducibility theoremdanh từ riêngKết quả lý thuyết trường khẳng định rằng nếu ƒ(x) là một đa thức trên trường F có chung nghiệm với đa thức g(x) khả quy trên F, thì mọi nghiệm của g(x) đều là nghiệm của ƒ(x)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , ; .

AI