irrecuperable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có khả năng hồi phụctính từIncapable of being recuperated
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiirrecuperable
Họ từ (word family)
cùng gốc irrecuperableNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha