Dịch

ironwood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 30 nghĩa
  1. Acacia esthrophiolata, Acacia excelsa, Acacia melanoxylon, Acacia stenophylla, hoặc Erythrophleum chlorostachysdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acacia esthrophiolata, Acacia excelsa, Acacia melanoxylon, Acacia stenophylla, or Erythrophleum chlorostachys.
  2. Afzelia Châu Phidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Afzelia africana
  3. Colubrina hình elipdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Colubrina elliptica
  4. Dầu thơmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Combretum imberbe

26 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ironwoodDạng gốc (base form)
  2. ironwoodsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red ironwooddanh từĐồng nghĩa với Darling plum
Ceylon ironwooddanh từMesua ferrea (hạt dẻ hồng)
desert ironwooddanh từCây hoa lâu năm Olneya tesota
bastard ironwooddanh từPouteria costata, một loại cây ven biển có nguồn gốc từ New Zealand và đảo Norfolk (Úc), ở New Zealand còn gọi là tawapou; những chiếc lá có nhiều lông của nó có các dây thần kinh/gân chính nhô lên nổi bật và các cành tiết ra chất lỏng màu trắng đục nếu bị cắt
Catalina ironwooddanh từLyonothamnus floribundus, một loài cây hoa hồng đặc hữu của Quần đảo Channel của California
Philippine ironwooddanh từĐồng nghĩa với mangkono
giant ironwoodChưa có nghĩa
broad-leaved ironwoodChưa có nghĩa

30 nghĩa khác

Danh từ (noun) 30
Dữ liệu phụ của Cordia
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cordia subcordata

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI