Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ironedetate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có liên quan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
feredetate
Nguồn gốc
(etymology)
iron
+
edetate
AI
1
Người có liên quan
1
Người có liên quan
1
Người có liên quan