Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iron-handedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất chặt chẽ; tính chất hà khắc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of heavy-handedness: the property or state of being iron-handed.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
heavy-handedness
Nguồn gốc
(etymology)
iron-handed
+
-ness
AI
1
Tính chất chặt chẽ
1
Tính chất chặt chẽ
1
Tính chất chặt chẽ