Dịch

iron-fistedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với heavy-handednessdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of heavy-handedness

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • - , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI