Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iron(II) carbonate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với siderite
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of siderite (“a widespread brown mineral, FeCO₃”)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
siderite
AI
1
Đồng nghĩa với siderite
1
Đồng nghĩa với siderite
1
Đồng nghĩa với siderite