Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iron chink
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy tự động xử lý cá để đóng hộp
danh từ
An automated machine that processes fish for canning.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iron chink
Dạng gốc
(base form)
iron chink
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy tự động xử lý cá để đóng hộp
1
Máy tự động xử lý cá để đóng hộp
1
Máy tự động xử lý cá để đóng hộp