Dịch

iron chink

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy tự động xử lý cá để đóng hộpdanh từAn automated machine that processes fish for canning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iron chinkDạng gốc (base form)
  2. iron chinksSố nhiều (plural)

AI