Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iridescent cloud
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đám mây tầng bình lưu vùng cực
danh từ
polar stratospheric cloud
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iridescent cloud
Dạng gốc
(base form)
iridescent cloud
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đám mây tầng bình lưu vùng cực
1
Đám mây tầng bình lưu vùng cực
1
Đám mây tầng bình lưu vùng cực