Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iotated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể gây phẫn nộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Subject to iotation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
iotified
iotized
AI
1
Có thể gây phẫn nộ
1
Có thể gây phẫn nộ
1
Có thể gây phẫn nộ