Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iotate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thực hiện iot
động từ
To perform iotation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iotate
Nguyên thể
(infinitive)
iotate
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
iotate
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
iotat
ing
Phân từ I
(present participle)
AI
1
Thực hiện iot
1
Thực hiện iot
1
Thực hiện iot