Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iotacist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa iotacism
danh từ
One who is in favor of iotacism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iotacist
Dạng gốc
(base form)
iotacist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
iotacist
iotacist
ic
Hiển thị hoặc đặc trưng bởi iotacism
tính từ
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa iotacism
1
Người ủng hộ chủ nghĩa iotacism
1
Người ủng hộ chủ nghĩa iotacism