Dịch

ionophoresis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển động của các hạt mang điện trong điện trườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The movement of charged particles in an electric field

Họ từ (word family)

cùng gốc ionophoresis

Nguồn gốc (etymology)

AI