Dịch

ionizing

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng ion hóatính từCapable of producing ions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ionizingDạng gốc (base form)
  2. more ionizingSo sánh hơn (comparative)
  3. most ionizingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ionizing radiationdanh từPhóng xạ ion hóa
non-ionizing radiationdanh từBức xạ không gây ion hóa khí quyển; bức xạ trung hòa về điện

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Bạn có quen với bức xạ ion hóa không?

AI