Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iodipin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dầu mè iốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
iodized sesame oil
AI
1
Dầu mè iốt
1
Dầu mè iốt
1
Dầu mè iốt