Dịch

iodine-131

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng vị phóng xạ của iốt, 13153I, có chu kỳ bán rã 8 ngày; được sử dụng như một chất đánh dấu y tếdanh từkhông đếm được (uncountable)The radioactive isotope of iodine, 13153I, having a half-life of eight days; used as a medical tracer

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI