Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inviter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mời
danh từ
Someone who invites.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inviter
Dạng gốc
(base form)
inviter
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
invitador
giống đực
Người mời
Họ từ
(word family)
cùng gốc
inviter
invit
ress
Người phụ nữ mời
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
invite
+
-er
AI
1
Người mời
1
Người mời
1
Người mời