Dịch

inviolableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không thể xâm phạm, tính không thể vi phạm, tính không thể xúc phạmdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being inviolable.

Nguồn gốc (etymology)

AI